Kho từ › connectors contrast › having said that

having said that

B2 adv. 📁 connectors contrast TOEIC
nói vậy nhưng, tuy nhiên
UK /ˈhæv.ɪŋ sɛd ðæt/ · US /ˈhæv.ɪŋ sɛd ðæt/
It means however or but, introducing a contrast.
Costs are high; having said that, quality justifies the price.
→ Chi phí cao; nói vậy nhưng, chất lượng xứng đáng với giá.
The timeline is tight. Having said that, progress is good.→ Tiến độ gấp. Nói vậy nhưng, tiến trình rất tốt.
Đồng nghĩa
that saidnevertheless
Collocations
having said that, …
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự chuyển tiếp trong bài viết.
Mang nghĩa 'nhưng cũng cần thấy rằng'; đứng đầu câu + dấu phẩy. Trang trọng vừa.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...