Kho từ › connectors contrast › at the same time

at the same time

B2 adv. 📁 connectors contrast TOEIC
đồng thời, nhưng cũng cần thấy rằng
UK /æt ðə seɪm taɪm/ · US /æt ðə seɪm taɪm/
At the same moment; concurrently.
Growth is promising; at the same time, risks remain.
→ Tăng trưởng đáng hứa hẹn; đồng thời, rủi ro vẫn còn.
We cut costs. At the same time, we maintained service quality.→ Chúng tôi cắt giảm chi phí. Đồng thời, duy trì chất lượng dịch vụ.
Đồng nghĩa
simultaneouslyeven so
Collocations
at the same time, …but at the same time
🎯 IELTS: Dùng từ này để mô tả sự đồng thời trong IELTS.
Khi dùng làm connector tương phản, nhấn vào 'cùng lúc có 2 thực tế đối lập'. Part 6.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...