Kho từ › connectors contrast › although

although

B2 conj. 📁 connectors contrast TOEIC
mặc dù, dù
UK /ɔːlˈðoʊ/ · US /ɔːlˈðoʊ/
Used to show contrast between two ideas.
Although the report was long, it was easy to read.
→ Mặc dù báo cáo dài, nó dễ đọc.
Costs were cut, although service quality was maintained.→ Chi phí được cắt giảm, mặc dù chất lượng dịch vụ được duy trì.
Đồng nghĩa
thoughwhile
Collocations
although …,although it is
🎯 IELTS: Sử dụng để làm rõ lập luận trong bài viết.
Liên từ phụ; có thể đứng đầu hoặc giữa câu. Part 5 thường bẫy although vs. despite.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...