Kho từ › connectors contrast › not only … but also

not only … but also

B2 conj. 📁 connectors contrast TOEIC
không chỉ … mà còn
UK /nɒt ˈoʊn.li … bʌt ˈɔːl.soʊ/ · US /nɒt ˈoʊn.li … bʌt ˈɔːl.soʊ/
Used to connect two related ideas.
The upgrade not only saves time but also reduces errors.
→ Nâng cấp không chỉ tiết kiệm thời gian mà còn giảm lỗi.
She not only led the project but also trained the team.→ Cô ấy không chỉ dẫn dắt dự án mà còn đào tạo nhóm.
Đồng nghĩa
both … andas well as
Collocations
not only … but alsonot only does … but
🎯 IELTS: Dùng từ này để làm phong phú thêm câu trong IELTS.
Cặp liên từ — khi 'not only' đứng đầu câu, đảo ngữ: 'Not only does he…'. Part 5/6.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...