Kho từ › connectors contrast › what is more

what is more

B2 adv. 📁 connectors contrast TOEIC
hơn thế nữa, thêm vào đó
UK /wɒt ɪz mɔːr/ · US /wɒt ɪz mɔːr/
Additionally or furthermore.
The software is fast; what is more, it is secure.
→ Phần mềm nhanh; hơn thế nữa, nó an toàn.
Delivery was prompt. What is more, packaging was excellent.→ Giao hàng nhanh. Hơn thế nữa, đóng gói rất tốt.
Đồng nghĩa
moreoverfurthermore
Collocations
what is more, …
🎯 IELTS: Sử dụng để làm nổi bật thông tin bổ sung trong IELTS.
Nhấn mạnh bổ sung quan trọng; trang trọng vừa. Đứng đầu câu + dấu phẩy. Part 6.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...