Kho từ › connectors contrast › as well as

as well as

B2 conj. 📁 connectors contrast TOEIC
cũng như, và cả
UK /æz wɛl æz/ · US /æz wɛl æz/
Used to connect two similar ideas or items.
The team improved speed as well as accuracy.
→ Nhóm cải thiện tốc độ cũng như độ chính xác.
We offer training as well as mentoring.→ Chúng tôi cung cấp đào tạo cũng như hướng dẫn.
Đồng nghĩa
in addition toalong with
Collocations
as well as + N/V-ing… as well as …
🎯 IELTS: Sử dụng để làm phong phú thêm câu.
Là giới từ/liên từ; 'as well as' không thay đổi số của động từ (verb agrees with first subject). Part 5.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...