Kho từ › connectors contrast › besides

besides

B2 adv. 📁 connectors contrast TOEIC
hơn nữa, ngoài ra, vả lại
UK /bɪˈsaɪdz/ · US /bɪˈsaɪdz/
In addition; also.
The candidate lacks experience; besides, she has no references.
→ Ứng viên thiếu kinh nghiệm; hơn nữa, cô ấy không có người giới thiệu.
The venue is too small. Besides, parking is unavailable.→ Địa điểm quá nhỏ. Hơn nữa, không có chỗ đậu xe.
Đồng nghĩa
moreoverin addition
Collocations
besides, …besides + N/V-ing (prep.)
🎯 IELTS: Thêm thông tin để làm phong phú bài nói.
Khi dùng làm trạng từ: đứng đầu câu + dấu phẩy. Đừng nhầm với giới từ 'besides + N' (ngoài ra còn có).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...