Kho từ › connectors cause › thus

thus

B2 adv. 📁 connectors cause TOEIC
vì thế, như vậy
UK /ðʌs/ · US /ðʌs/
In this way; as a consequence.
The report was incomplete and thus rejected.
→ Báo cáo chưa đầy đủ và vì thế bị từ chối.
Demand fell, thus reducing overall revenue.→ Nhu cầu giảm, vì thế giảm tổng doanh thu.
Đồng nghĩa
thereforeconsequently
Collocations
thus farthus makingthus allowing
🎯 IELTS: Sử dụng 'thus' để thể hiện kết quả trong bài viết.
Trang trọng, thường kèm participle: 'thus reducing…'. Part 6.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...