Kho từ › connectors cause › thereby

thereby

B2 adv. 📁 connectors cause TOEIC
qua đó, bằng cách đó
UK /ˌðɛrˈbaɪ/ · US /ˌðɛrˈbaɪ/
used to show a result or consequence
He automated the task, thereby saving two hours.
→ Anh ấy tự động hóa công việc, qua đó tiết kiệm hai tiếng.
The firm cut costs, thereby boosting profit margins.→ Công ty cắt giảm chi phí, qua đó tăng biên lợi nhuận.
Đồng nghĩa
thusby doing so
Collocations
thereby reducingthereby increasingthereby enabling
🎯 IELTS: Dùng để làm rõ mối quan hệ nguyên nhân-kết quả.
Luôn kèm V-ing. Chỉ phương tiện đạt kết quả. Part 6.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...