EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› connectors cause › thereby
thereby
B2
adv.
📁 connectors cause
TOEIC
qua đó, bằng cách đó
UK /ˌðɛrˈbaɪ/
·
US /ˌðɛrˈbaɪ/
used to show a result or consequence
He automated the task, thereby saving two hours.
→ Anh ấy tự động hóa công việc, qua đó tiết kiệm hai tiếng.
The firm cut costs, thereby boosting profit margins.
→ Công ty cắt giảm chi phí, qua đó tăng biên lợi nhuận.
Đồng nghĩa
thus
by doing so
Collocations
thereby reducing
thereby increasing
thereby enabling
🎯
IELTS:
Dùng để làm rõ mối quan hệ nguyên nhân-kết quả.
Luôn kèm V-ing. Chỉ phương tiện đạt kết quả. Part 6.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
therefore
/ˈðɛr.fɔːr/
vì vậy, do đó
thus
/ðʌs/
vì thế, như vậy
hence
/hɛns/
do đó, vì lý do đó
provided that
/prəˈvaɪ.dɪd ðæt/
với điều kiện là, miễn là
unless
/ənˈlɛs/
trừ khi, nếu không
otherwise
/ˈʌð.ər.waɪz/
nếu không, trái lại
given that
/ˈɡɪv.ən ðæt/
xét rằng, cho rằng
as a consequence
/æz ə ˈkɑːn.sɪ.kwɛns/
do đó, như một hệ quả
Có trong các bộ
🔗
Từ nối — Nhân quả & Điều kiện
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...