Kho từ › connectors cause › as a consequence

as a consequence

B2 phr. 📁 connectors cause TOEIC
do đó, như một hệ quả
UK /æz ə ˈkɑːn.sɪ.kwɛns/ · US /æz ə ˈkɑːn.sɪ.kwɛns/
As a result of something that happened.
Rules were broken; as a consequence, fines were issued.
→ Quy tắc bị vi phạm; do đó tiền phạt được áp dụng.
As a consequence of the delay, clients complained.→ Do sự chậm trễ, khách hàng đã phàn nàn.
Đồng nghĩa
consequentlyas a result
Collocations
as a consequence ofas a direct consequencesuffer as a consequence
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để nêu rõ kết quả trong IELTS.
Mang nghĩa hệ quả tất yếu, thường tiêu cực. Part 6.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...