Kho từ › connectors cause › provided that

provided that

B2 conj. 📁 connectors cause TOEIC
với điều kiện là, miễn là
UK /prəˈvaɪ.dɪd ðæt/ · US /prəˈvaɪ.dɪd ðæt/
only if a certain condition is met
You may leave early provided that work is done.
→ Bạn có thể về sớm miễn là công việc xong.
Provided that costs stay low, we will proceed.→ Với điều kiện chi phí thấp, chúng tôi sẽ tiến hành.
Đồng nghĩa
as long ason condition that
Collocations
provided that all conditionsprovided that approval is given
🎯 IELTS: Sử dụng để làm rõ điều kiện trong câu trả lời.
= 'providing that'. Điều kiện tích cực, trang trọng. Part 6.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...