Kho từ › connectors cause › unless

unless

B2 conj. 📁 connectors cause TOEIC
trừ khi, nếu không
UK /ənˈlɛs/ · US /ənˈlɛs/
Except if; otherwise.
We won't sign unless the terms are revised.
→ Chúng tôi sẽ không ký trừ khi điều khoản được sửa.
Unless notified, assume the meeting is confirmed.→ Trừ khi được thông báo, hãy coi cuộc họp đã xác nhận.
Đồng nghĩa
except ifif … not
Collocations
unless otherwise statedunless notifiedunless agreed
🎯 IELTS: Sử dụng để nhấn mạnh điều kiện trong bài viết.
Điều kiện phủ định. KHÔNG dùng 'unless … not'. Part 6.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...