Kho từ › connectors cause › given that

given that

B2 conj. 📁 connectors cause TOEIC
xét rằng, cho rằng
UK /ˈɡɪv.ən ðæt/ · US /ˈɡɪv.ən ðæt/
Considering or accepting something as true.
Given that demand is high, we must increase supply.
→ Xét rằng nhu cầu cao, chúng ta phải tăng nguồn cung.
Given that funds are limited, prioritize wisely.→ Cho rằng ngân sách hạn chế, hãy ưu tiên sáng suốt.
Đồng nghĩa
considering thatseeing that
Collocations
given that circumstancesgiven that the deadlinegiven that resources
🎯 IELTS: Sử dụng 'given that' để nhấn mạnh lý do trong phần luận.
Chấp nhận điều đã biết làm tiền đề. Part 6.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...