Kho từ › connectors cause › on account of

on account of

B2 phr. 📁 connectors cause TOEIC
do, vì, bởi lý do
UK /ɒn əˈkaʊnt əv/ · US /ɒn əˈkaʊnt əv/
Because of; due to.
The flight was delayed on account of bad weather.
→ Chuyến bay bị hoãn do thời tiết xấu.
On account of her expertise, she led the project.→ Do chuyên môn của cô ấy, cô ấy dẫn dắt dự án.
Đồng nghĩa
because ofdue to
Collocations
on account of thison account of the delayon account of costs
🎯 IELTS: Sử dụng để giải thích nguyên nhân trong bài viết.
Giới từ, theo sau là danh từ/cụm danh từ. Trang trọng. Part 6.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...