Kho từ › connectors cause › owing to

owing to

B2 phr. 📁 connectors cause TOEIC
do, vì (nguyên nhân)
UK /ˈoʊ.ɪŋ tuː/ · US /ˈoʊ.ɪŋ tuː/
It means because of or due to something.
Owing to the strike, production halted for a week.
→ Do đình công, sản xuất dừng một tuần.
The event was cancelled owing to low registration.→ Sự kiện bị hủy do số đăng ký thấp.
Đồng nghĩa
due tobecause of
Collocations
owing to thisowing to budget constraintsowing to unforeseen
🎯 IELTS: Sử dụng để chỉ nguyên nhân trong bài viết.
= 'due to'. Trang trọng hơn 'because of'. Part 6.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...