Kho từ › connectors cause › due to

due to

B2 phr. 📁 connectors cause TOEIC
do, vì (nguyên nhân)
UK /ˈdjuː tuː/ · US /ˈdjuː tuː/
used to show the reason for something
Due to high demand, orders were delayed by a week.
→ Do nhu cầu cao, đơn hàng bị trễ một tuần.
The project failed due to poor planning.→ Dự án thất bại do lên kế hoạch kém.
Đồng nghĩa
owing tobecause of
Collocations
due to the fact thatdue to circumstancesdue to lack of
🎯 IELTS: Sử dụng để nêu lý do trong bài viết.
Sau động từ 'be' hoặc đứng đầu câu. Phổ biến nhất. Part 6.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...