Kho từ › connectors cause › in order to

in order to

B2 phr. 📁 connectors cause TOEIC
để, nhằm mục đích
UK /ɪn ˈɔːr.dər tuː/ · US /ɪn ˈɔːr.dər tuː/
For the purpose of achieving something.
He reviewed the draft in order to catch errors.
→ Anh ấy xem lại bản thảo để bắt lỗi.
In order to qualify, applicants must have experience.→ Để đủ điều kiện, ứng viên phải có kinh nghiệm.
Đồng nghĩa
so as toto
Collocations
in order to ensurein order to complyin order to meet
🎯 IELTS: Sử dụng 'in order to' để làm rõ mục đích trong bài viết.
Trang trọng hơn 'to' đơn thuần. Đặc biệt phổ biến Part 5-6. Part 6.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...