Kho từ › connectors cause › in case

in case

B2 conj. 📁 connectors cause TOEIC
phòng khi, trong trường hợp
UK /ɪn keɪs/ · US /ɪn keɪs/
if something happens
Bring a copy in case the original is lost.
→ Mang theo bản sao phòng khi bản gốc bị mất.
Save your work frequently in case the system crashes.→ Lưu thường xuyên phòng khi hệ thống gặp sự cố.
Đồng nghĩa
in the event thatlest
Collocations
in case of emergencyjust in casein case there is
🎯 IELTS: Dùng để thể hiện sự chuẩn bị trong câu trả lời.
Dự phòng khả năng xấu. KHÔNG dùng 'if' thay thế. Part 6.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...