Kho từ › connectors cause › assuming that

assuming that

B2 conj. 📁 connectors cause TOEIC
giả sử rằng, với giả định
UK /əˈsuː.mɪŋ ðæt/ · US /əˈsuː.mɪŋ ðæt/
If we accept something as true.
Assuming that costs stay fixed, profit will grow.
→ Giả sử chi phí không đổi, lợi nhuận sẽ tăng.
Assuming that the client approves, we ship Monday.→ Với giả định khách hàng chấp thuận, chúng ta giao hàng thứ Hai.
Đồng nghĩa
provided thatsuppose that
Collocations
assuming that approvalassuming that this is correctassuming that all goes
🎯 IELTS: Sử dụng 'assuming that' để thể hiện giả định trong bài viết.
Đặt giả định lạc quan. Thường mở đầu câu. Part 6.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...