Kho từ › connectors cause › even if

even if

B2 conj. 📁 connectors cause TOEIC
ngay cả khi, dù cho
UK /ˈiː.vən ɪf/ · US /ˈiː.vən ɪf/
used to show a condition that does not change
Even if costs rise, quality must not be compromised.
→ Ngay cả khi chi phí tăng, chất lượng không được giảm.
She would not quit even if given a chance to resign.→ Cô ấy sẽ không bỏ cuộc ngay cả khi được cho cơ hội từ chức.
Đồng nghĩa
regardless of whetherwhether or not
Collocations
even if it meanseven if we musteven if conditions change
🎯 IELTS: Dùng 'even if' để nhấn mạnh sự kiên định trong IELTS.
Nhấn mạnh điều kiện bất lợi nhưng kết quả vẫn giữ. Part 6.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...