Kho từ › connectors cause › so long as

so long as

B2 conj. 📁 connectors cause TOEIC
miễn là, chừng nào còn
UK /soʊ lɒŋ æz/ · US /soʊ lɒŋ æz/
Provided that; as long as.
So long as the budget holds, the project continues.
→ Miễn là ngân sách còn, dự án tiếp tục.
Work from home is allowed so long as targets are met.→ Làm việc ở nhà được phép miễn là đạt chỉ tiêu.
Đồng nghĩa
as long asprovided that
Collocations
so long as performanceso long as both sidesso long as terms
🎯 IELTS: Sử dụng để nhấn mạnh điều kiện trong bài nói.
= 'as long as'. Thường thay thế nhau hoàn toàn. Part 6.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...