Kho từ › connectors cause › lest

lest

B2 conj. 📁 connectors cause TOEIC
e rằng, sợ rằng, kẻo
UK /lɛst/ · US /lɛst/
It means to prevent something from happening.
Back up all data lest the system crash unexpectedly.
→ Sao lưu toàn bộ dữ liệu kẻo hệ thống gặp sự cố.
Check figures twice lest errors appear in the report.→ Kiểm tra số liệu hai lần e rằng báo cáo có lỗi.
Đồng nghĩa
in casefor fear that
Collocations
lest we forgetlest it be misunderstoodlest any doubt
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự cảnh giác trong bài viết.
Rất trang trọng và cổ điển. Kèm subjunctive hoặc modal 'should'. Part 6.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...