Kho từ › connectors cause › for fear that

for fear that

B2 conj. 📁 connectors cause TOEIC
vì sợ rằng, lo sợ rằng
UK /fɔːr fɪr ðæt/ · US /fɔːr fɪr ðæt/
Because of the fear of something happening.
He signed the NDA for fear that data would be leaked.
→ Anh ấy ký NDA vì sợ dữ liệu bị rò rỉ.
For fear that costs overrun, the manager froze spending.→ Vì sợ chi phí vượt ngưỡng, quản lý đóng băng chi tiêu.
Đồng nghĩa
lestin case
Collocations
for fear that thisfor fear that informationfor fear that deadlines
🎯 IELTS: Sử dụng 'for fear that' để nhấn mạnh sự lo lắng trong bài viết.
Nhấn lo ngại. Tương đương 'lest' nhưng thông dụng hơn. Part 6.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...