Kho từ › connectors cause › in that

in that

B2 conj. 📁 connectors cause TOEIC
ở chỗ, theo nghĩa là
UK /ɪn ðæt/ · US /ɪn ðæt/
used to explain or clarify something
The plan is flawed in that it ignores market data.
→ Kế hoạch có lỗ hổng ở chỗ nó bỏ qua dữ liệu thị trường.
The new model is superior in that it reduces waste.→ Mô hình mới vượt trội ở chỗ nó giảm lãng phí.
Đồng nghĩa
in the sense thatbecause
Collocations
flawed in thatunique in thatvaluable in that
🎯 IELTS: Sử dụng 'in that' để giải thích rõ hơn trong bài viết.
Giải thích lý do hoặc đặc điểm cụ thể. Trang trọng. Part 6.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...