Kho từ › hr advanced › workforce planning

workforce planning

C1 n. 📁 hr advanced TOEIC
lập kế hoạch nhân lực chiến lược
UK /ˈwɜːrk.fɔːrs ˈplæn.ɪŋ/ · US /ˈwɜːrk.fɔːrs ˈplæn.ɪŋ/
Strategic planning for managing a workforce effectively.
Workforce planning aligns staffing levels with business goals.
→ Lập kế hoạch nhân lực điều chỉnh biên chế phù hợp mục tiêu kinh doanh.
Long-term workforce planning anticipates future skill gaps.→ Lập kế hoạch nhân lực dài hạn dự đoán trước thiếu hụt kỹ năng.
Đồng nghĩa
manpower planningHR planning
Collocations
strategic workforce planningworkforce planning modelworkforce planning toolsconduct workforce planningworkforce planning cycle
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện tầm nhìn dài hạn trong quản lý.
Tầm nhìn dài hạn hơn 'staffing' — gắn với chiến lược tổ chức tổng thể.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...