Kho từ › hr advanced › talent pipeline

talent pipeline

C1 n. 📁 hr advanced TOEIC
nguồn ứng viên tiềm năng được chuẩn bị sẵn
UK /ˈtæl.ənt ˈpaɪp.laɪn/ · US /ˈtæl.ənt ˈpaɪp.laɪn/
A pool of potential job candidates.
Building a talent pipeline prevents critical hiring delays.
→ Xây dựng nguồn ứng viên sẵn sàng giúp tránh chậm trễ trong tuyển dụng.
The university partnership strengthens our talent pipeline.→ Hợp tác với trường đại học củng cố nguồn nhân tài của chúng tôi.
Đồng nghĩa
candidate pooltalent pool
Collocations
build a pipelinetalent pipeline strategystrengthen the pipelinediverse talent pipelineexecutive pipeline
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về nhân sự trong IELTS.
'Pipeline' ẩn dụ: ứng viên đang được 'bơm' vào quy trình từ nhiều nguồn khác nhau.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...