Kho từ › hr advanced › reskilling

reskilling

C1 n. 📁 hr advanced TOEIC
đào tạo lại kỹ năng mới (để chuyển sang vai trò khác)
UK /ˈriː.skɪl.ɪŋ/ · US /ˈriː.skɪl.ɪŋ/
Training to learn new skills for a different role.
Automation prompted a large-scale reskilling effort company-wide.
→ Tự động hóa thúc đẩy nỗ lực đào tạo lại kỹ năng quy mô lớn toàn công ty.
The reskilling program prepares workers for digital roles.→ Chương trình đào tạo lại chuẩn bị nhân viên cho các vai trò kỹ thuật số.
Đồng nghĩa
retrainingcareer pivoting
Collocations
reskilling programreskilling initiativeworkforce reskillinginvest in reskillingreskilling and upskilling
Họ từ
reskill (v.)upskilling (n.)
🎯 IELTS: Dùng khi thảo luận về phát triển nghề nghiệp.
Thường xuất hiện cùng 'upskilling' trong tài liệu HR về chuyển đổi số.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...