Kho từ › hr advanced › job evaluation

job evaluation

C1 n. 📁 hr advanced TOEIC
đánh giá vị trí việc làm (để xác định mức lương)
UK /dʒɒb ɪˌvæl.juˈeɪ.ʃən/ · US /dʒɒb ɪˌvæl.juˈeɪ.ʃən/
Assessing a job position to determine its salary level.
Job evaluation ensures pay is proportionate to responsibility level.
→ Đánh giá vị trí đảm bảo lương tương xứng với mức trách nhiệm.
HR conducted a job evaluation before revising the pay scale.→ HR tiến hành đánh giá vị trí trước khi sửa đổi thang lương.
Đồng nghĩa
job gradingjob classification
Collocations
conduct job evaluationjob evaluation schemejob evaluation committeejob evaluation criteriaformal job evaluation
Họ từ
evaluate (v.)evaluator (n.)
🎯 IELTS: Đưa ra ví dụ về đánh giá công việc trong bài viết.
Cơ sở để xây dựng 'pay grade' — không đánh giá người mà đánh giá vị trí.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...