EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› marketing advanced › penetration
penetration
C1
n.
📁 marketing advanced
TOEIC
sự thâm nhập (thị trường)
UK /ˌpɛn.ɪˈtreɪ.ʃən/
·
US /ˌpɛn.ɪˈtreɪ.ʃən/
The act of entering a market or area.
Market penetration pricing captures share quickly.
→ Định giá thâm nhập thị trường nhanh chóng chiếm thị phần.
Low pricing drove strong penetration in rural markets.
→ Giá thấp thúc đẩy thâm nhập mạnh vào thị trường nông thôn.
Đồng nghĩa
market entry
infiltration
Collocations
market penetration
penetration pricing
penetration rate
penetration strategy
Họ từ
penetrate (v.) thâm nhập
penetrating (adj.) sâu sắc/thâm nhập
🎯
IELTS:
Dùng từ này khi nói về chiến lược kinh doanh trong IELTS.
'Penetration pricing' = chiến lược bán giá thấp lúc đầu để chiếm thị phần.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
segmentation
/ˌsɛɡ.mɛnˈteɪ.ʃən/
sự phân khúc (thị trường)
attribution
/ˌæt.rɪˈbjuː.ʃən/
quy gán (nguồn doanh thu cho kênh marketing)
differentiation
/ˌdɪf.ər.ˌɛn.ʃiˈeɪ.ʃən/
sự khác biệt hóa (sản phẩm/thương hiệu)
persona
/pərˈsoʊ.nə/
chân dung khách hàng mục tiêu (buyer persona)
omnichannel
/ˌɒm.niˈtʃæn.əl/
đa kênh (tích hợp tất cả kênh bán/tiếp thị)
monetization
/ˌmɒn.ɪ.taɪˈzeɪ.ʃən/
kiếm tiền từ (sản phẩm, nội dung, traffic)
co-branding
/ˌkoʊˈbrænd.ɪŋ/
đồng thương hiệu (hai thương hiệu hợp tác)
patronage
/ˈpeɪ.trə.nɪdʒ/
sự ủng hộ/bảo trợ (khách hàng trung thành)
Có trong các bộ
📣
Marketing nâng cao
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...