Kho từ › marketing advanced › penetration

penetration

C1 n. 📁 marketing advanced TOEIC
sự thâm nhập (thị trường)
UK /ˌpɛn.ɪˈtreɪ.ʃən/ · US /ˌpɛn.ɪˈtreɪ.ʃən/
The act of entering a market or area.
Market penetration pricing captures share quickly.
→ Định giá thâm nhập thị trường nhanh chóng chiếm thị phần.
Low pricing drove strong penetration in rural markets.→ Giá thấp thúc đẩy thâm nhập mạnh vào thị trường nông thôn.
Đồng nghĩa
market entryinfiltration
Collocations
market penetrationpenetration pricingpenetration ratepenetration strategy
Họ từ
penetrate (v.) thâm nhậppenetrating (adj.) sâu sắc/thâm nhập
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về chiến lược kinh doanh trong IELTS.
'Penetration pricing' = chiến lược bán giá thấp lúc đầu để chiếm thị phần.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...