Kho từ › marketing advanced › persona

persona

C1 n. 📁 marketing advanced TOEIC
chân dung khách hàng mục tiêu (buyer persona)
UK /pərˈsoʊ.nə/ · US /pərˈsoʊ.nə/
Persona is a detailed description of a target customer.
They built three buyer personas for product development.
→ Họ xây dựng ba chân dung khách hàng cho phát triển sản phẩm.
Each persona has distinct needs and motivations.→ Mỗi chân dung khách hàng có nhu cầu và động lực riêng biệt.
Cấu tạo
Từ này bắt nguồn từ 'person' và hậu tố '-a'.
Đồng nghĩa
buyer personacustomer profiletarget profile
Collocations
buyer personacreate a personapersona researchpersona-based marketing
Họ từ
personal (adj.) cá nhân
🎯 IELTS: Sử dụng khi thảo luận về khách hàng.
Persona là nhân vật giả định đại diện cho nhóm khách hàng. Số nhiều: personas hoặc personae.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...