Từ vựng C1

Chủ đề marketing advanced · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

persona

/pərˈsoʊ.nə/ C1 TOEIC phổ biến #5184

Nghĩa

chân dung khách hàng mục tiêu (buyer persona) n.

Định nghĩa · Persona is a detailed description of a target customer.

“They built three buyer personas for product development.”Họ xây dựng ba chân dung khách hàng cho phát triển sản phẩm.

“Each persona has distinct needs and motivations.”Mỗi chân dung khách hàng có nhu cầu và động lực riêng biệt.

Cấu tạoTừ này bắt nguồn từ 'person' và hậu tố '-a'.

Mẹo IELTS · Sử dụng khi thảo luận về khách hàng.

Ghi chú · Persona là nhân vật giả định đại diện cho nhóm khách hàng. Số nhiều: personas hoặc personae.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...