persona
Nghĩa
Định nghĩa · Persona is a detailed description of a target customer.
“They built three buyer personas for product development.”Họ xây dựng ba chân dung khách hàng cho phát triển sản phẩm.
“Each persona has distinct needs and motivations.”Mỗi chân dung khách hàng có nhu cầu và động lực riêng biệt.
Mẹo IELTS · Sử dụng khi thảo luận về khách hàng.
Ghi chú · Persona là nhân vật giả định đại diện cho nhóm khách hàng. Số nhiều: personas hoặc personae.