EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› marketing advanced › omnichannel
omnichannel
C1
adj./n.
📁 marketing advanced
TOEIC
đa kênh (tích hợp tất cả kênh bán/tiếp thị)
UK /ˌɒm.niˈtʃæn.əl/
·
US /ˌɒm.niˈtʃæn.əl/
Using multiple channels for sales or marketing.
An omnichannel strategy unifies online and offline experiences.
→ Chiến lược đa kênh thống nhất trải nghiệm online và offline.
Customers expect seamless omnichannel interactions.
→ Khách hàng kỳ vọng tương tác đa kênh mượt mà.
Đồng nghĩa
multichannel
cross-channel
Collocations
omnichannel strategy
omnichannel experience
omnichannel marketing
omnichannel retailing
Họ từ
channel (n.) kênh
multichannel (adj.) nhiều kênh
🎯
IELTS:
Nên dùng khi thảo luận về tiếp thị trong IELTS.
Omnichannel khác multichannel: omni = kênh tích hợp liền mạch; multi = nhiều kênh riêng lẻ.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
segmentation
/ˌsɛɡ.mɛnˈteɪ.ʃən/
sự phân khúc (thị trường)
penetration
/ˌpɛn.ɪˈtreɪ.ʃən/
sự thâm nhập (thị trường)
attribution
/ˌæt.rɪˈbjuː.ʃən/
quy gán (nguồn doanh thu cho kênh marketing)
differentiation
/ˌdɪf.ər.ˌɛn.ʃiˈeɪ.ʃən/
sự khác biệt hóa (sản phẩm/thương hiệu)
persona
/pərˈsoʊ.nə/
chân dung khách hàng mục tiêu (buyer persona)
monetization
/ˌmɒn.ɪ.taɪˈzeɪ.ʃən/
kiếm tiền từ (sản phẩm, nội dung, traffic)
co-branding
/ˌkoʊˈbrænd.ɪŋ/
đồng thương hiệu (hai thương hiệu hợp tác)
patronage
/ˈpeɪ.trə.nɪdʒ/
sự ủng hộ/bảo trợ (khách hàng trung thành)
Có trong các bộ
📣
Marketing nâng cao
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...