EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› marketing advanced › patronage
patronage
C1
n.
📁 marketing advanced
TOEIC
sự ủng hộ/bảo trợ (khách hàng trung thành)
UK /ˈpeɪ.trə.nɪdʒ/
·
US /ˈpeɪ.trə.nɪdʒ/
Support or sponsorship from loyal customers.
Long-term customer patronage sustains small businesses.
→ Sự ủng hộ lâu dài của khách hàng duy trì các doanh nghiệp nhỏ.
They reward patronage through exclusive member discounts.
→ Họ ghi nhận sự bảo trợ qua giảm giá độc quyền cho thành viên.
Đồng nghĩa
loyalty
custom
support
Collocations
customer patronage
reward patronage
earn patronage
long-term patronage
Họ từ
patron (n.) người bảo trợ/khách hàng thân thiết
patronize (v.) ủng hộ/bảo trợ
🎯
IELTS:
Dùng từ này khi nói về khách hàng trong IELTS.
Formal hơn 'loyalty'. 'Patronize a business' = thường xuyên mua hàng tại đó (nghĩa tích cực).
Từ liên quan (cùng chủ đề)
segmentation
/ˌsɛɡ.mɛnˈteɪ.ʃən/
sự phân khúc (thị trường)
penetration
/ˌpɛn.ɪˈtreɪ.ʃən/
sự thâm nhập (thị trường)
attribution
/ˌæt.rɪˈbjuː.ʃən/
quy gán (nguồn doanh thu cho kênh marketing)
differentiation
/ˌdɪf.ər.ˌɛn.ʃiˈeɪ.ʃən/
sự khác biệt hóa (sản phẩm/thương hiệu)
persona
/pərˈsoʊ.nə/
chân dung khách hàng mục tiêu (buyer persona)
omnichannel
/ˌɒm.niˈtʃæn.əl/
đa kênh (tích hợp tất cả kênh bán/tiếp thị)
monetization
/ˌmɒn.ɪ.taɪˈzeɪ.ʃən/
kiếm tiền từ (sản phẩm, nội dung, traffic)
co-branding
/ˌkoʊˈbrænd.ɪŋ/
đồng thương hiệu (hai thương hiệu hợp tác)
Có trong các bộ
📣
Marketing nâng cao
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...