Kho từ › marketing advanced › patronage

patronage

C1 n. 📁 marketing advanced TOEIC
sự ủng hộ/bảo trợ (khách hàng trung thành)
UK /ˈpeɪ.trə.nɪdʒ/ · US /ˈpeɪ.trə.nɪdʒ/
Support or sponsorship from loyal customers.
Long-term customer patronage sustains small businesses.
→ Sự ủng hộ lâu dài của khách hàng duy trì các doanh nghiệp nhỏ.
They reward patronage through exclusive member discounts.→ Họ ghi nhận sự bảo trợ qua giảm giá độc quyền cho thành viên.
Đồng nghĩa
loyaltycustomsupport
Collocations
customer patronagereward patronageearn patronagelong-term patronage
Họ từ
patron (n.) người bảo trợ/khách hàng thân thiếtpatronize (v.) ủng hộ/bảo trợ
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về khách hàng trong IELTS.
Formal hơn 'loyalty'. 'Patronize a business' = thường xuyên mua hàng tại đó (nghĩa tích cực).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...