EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› marketing advanced › monetization
monetization
C1
n.
📁 marketing advanced
TOEIC
kiếm tiền từ (sản phẩm, nội dung, traffic)
UK /ˌmɒn.ɪ.taɪˈzeɪ.ʃən/
·
US /ˌmɒn.ɪ.taɪˈzeɪ.ʃən/
The process of making money from a product or service.
Content monetization includes ads, subscriptions, and sponsorships.
→ Kiếm tiền từ nội dung gồm quảng cáo, đăng ký và tài trợ.
They explored new monetization models for the app.
→ Họ khám phá mô hình kiếm tiền mới cho ứng dụng.
Đồng nghĩa
revenue generation
commercialization
Collocations
content monetization
app monetization
monetization strategy
monetization model
Họ từ
monetize (v.) kiếm tiền từ
monetizable (adj.) có thể kiếm tiền từ
🎯
IELTS:
Dùng khi nói về cách tạo ra doanh thu.
'Monetize your audience' = tạo doanh thu từ lượng người theo dõi/dùng sản phẩm.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
segmentation
/ˌsɛɡ.mɛnˈteɪ.ʃən/
sự phân khúc (thị trường)
penetration
/ˌpɛn.ɪˈtreɪ.ʃən/
sự thâm nhập (thị trường)
attribution
/ˌæt.rɪˈbjuː.ʃən/
quy gán (nguồn doanh thu cho kênh marketing)
differentiation
/ˌdɪf.ər.ˌɛn.ʃiˈeɪ.ʃən/
sự khác biệt hóa (sản phẩm/thương hiệu)
persona
/pərˈsoʊ.nə/
chân dung khách hàng mục tiêu (buyer persona)
omnichannel
/ˌɒm.niˈtʃæn.əl/
đa kênh (tích hợp tất cả kênh bán/tiếp thị)
co-branding
/ˌkoʊˈbrænd.ɪŋ/
đồng thương hiệu (hai thương hiệu hợp tác)
patronage
/ˈpeɪ.trə.nɪdʒ/
sự ủng hộ/bảo trợ (khách hàng trung thành)
Có trong các bộ
📣
Marketing nâng cao
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...