Kho từ › marketing advanced › attribution

attribution

C1 n. 📁 marketing advanced TOEIC
quy gán (nguồn doanh thu cho kênh marketing)
UK /ˌæt.rɪˈbjuː.ʃən/ · US /ˌæt.rɪˈbjuː.ʃən/
The act of assigning a cause or reason to something.
Multi-touch attribution shows each channel's contribution.
→ Quy gán đa điểm chạm cho thấy đóng góp của từng kênh.
Attribution models vary across platforms.→ Các mô hình quy gán khác nhau giữa các nền tảng.
Đồng nghĩa
assignmentallocation
Collocations
attribution modelmulti-touch attributionlast-click attributionrevenue attribution
Họ từ
attribute (v.) quy cho/gán choattributable (adj.) có thể quy cho
🎯 IELTS: Sử dụng khi thảo luận về marketing và phân tích.
Attribution xác định kênh nào 'xứng đáng' được tính công cho việc chuyển đổi.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...