EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› marketing advanced › attribution
attribution
C1
n.
📁 marketing advanced
TOEIC
quy gán (nguồn doanh thu cho kênh marketing)
UK /ˌæt.rɪˈbjuː.ʃən/
·
US /ˌæt.rɪˈbjuː.ʃən/
The act of assigning a cause or reason to something.
Multi-touch attribution shows each channel's contribution.
→ Quy gán đa điểm chạm cho thấy đóng góp của từng kênh.
Attribution models vary across platforms.
→ Các mô hình quy gán khác nhau giữa các nền tảng.
Đồng nghĩa
assignment
allocation
Collocations
attribution model
multi-touch attribution
last-click attribution
revenue attribution
Họ từ
attribute (v.) quy cho/gán cho
attributable (adj.) có thể quy cho
🎯
IELTS:
Sử dụng khi thảo luận về marketing và phân tích.
Attribution xác định kênh nào 'xứng đáng' được tính công cho việc chuyển đổi.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
segmentation
/ˌsɛɡ.mɛnˈteɪ.ʃən/
sự phân khúc (thị trường)
penetration
/ˌpɛn.ɪˈtreɪ.ʃən/
sự thâm nhập (thị trường)
differentiation
/ˌdɪf.ər.ˌɛn.ʃiˈeɪ.ʃən/
sự khác biệt hóa (sản phẩm/thương hiệu)
persona
/pərˈsoʊ.nə/
chân dung khách hàng mục tiêu (buyer persona)
omnichannel
/ˌɒm.niˈtʃæn.əl/
đa kênh (tích hợp tất cả kênh bán/tiếp thị)
monetization
/ˌmɒn.ɪ.taɪˈzeɪ.ʃən/
kiếm tiền từ (sản phẩm, nội dung, traffic)
co-branding
/ˌkoʊˈbrænd.ɪŋ/
đồng thương hiệu (hai thương hiệu hợp tác)
patronage
/ˈpeɪ.trə.nɪdʒ/
sự ủng hộ/bảo trợ (khách hàng trung thành)
Có trong các bộ
📣
Marketing nâng cao
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...