Kho từ › marketing advanced › co-branding

co-branding

C1 n. 📁 marketing advanced TOEIC
đồng thương hiệu (hai thương hiệu hợp tác)
UK /ˌkoʊˈbrænd.ɪŋ/ · US /ˌkoʊˈbrænd.ɪŋ/
The collaboration of two brands for mutual benefit.
Co-branding with a luxury label elevated their market image.
→ Đồng thương hiệu với nhãn hàng xa xỉ nâng tầm hình ảnh thị trường của họ.
The co-branding campaign benefited both companies.→ Chiến dịch đồng thương hiệu mang lại lợi ích cho cả hai công ty.
Đồng nghĩa
brand partnershipjoint branding
Collocations
co-branding partnershipco-branding strategyco-branding dealco-branded product
Họ từ
brand (n./v.) thương hiệu/xây dựng thương hiệuco-brand (v.) đồng thương hiệu
🎯 IELTS: Nêu ví dụ về đồng thương hiệu trong bài viết.
Ví dụ nổi tiếng: Nike + Apple, Starbucks + Spotify. Khác sponsorship: cả hai là bình đẳng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...