EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› marketing advanced › traction
traction
C1
n.
📁 marketing advanced
TOEIC
đà phát triển; sự chú ý/thành công ban đầu
UK /ˈtræk.ʃən/
·
US /ˈtræk.ʃən/
The initial success or popularity of a product or idea.
The campaign gained traction after going viral on social media.
→ Chiến dịch tạo được đà phát triển sau khi lan truyền trên mạng xã hội.
Early traction from beta users validated the product concept.
→ Đà phát triển sớm từ người dùng beta xác nhận khái niệm sản phẩm.
Đồng nghĩa
momentum
progress
uptake
Collocations
gain traction
market traction
early traction
traction metrics
Họ từ
traction (n.) chỉ có dạng này trong nghĩa marketing
🎯
IELTS:
Sử dụng khi thảo luận về sự phát triển và thành công.
'Gaining traction' = bắt đầu được thị trường chú ý/chấp nhận. Rất phổ biến trong pitch startup.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
segmentation
/ˌsɛɡ.mɛnˈteɪ.ʃən/
sự phân khúc (thị trường)
penetration
/ˌpɛn.ɪˈtreɪ.ʃən/
sự thâm nhập (thị trường)
attribution
/ˌæt.rɪˈbjuː.ʃən/
quy gán (nguồn doanh thu cho kênh marketing)
differentiation
/ˌdɪf.ər.ˌɛn.ʃiˈeɪ.ʃən/
sự khác biệt hóa (sản phẩm/thương hiệu)
persona
/pərˈsoʊ.nə/
chân dung khách hàng mục tiêu (buyer persona)
omnichannel
/ˌɒm.niˈtʃæn.əl/
đa kênh (tích hợp tất cả kênh bán/tiếp thị)
monetization
/ˌmɒn.ɪ.taɪˈzeɪ.ʃən/
kiếm tiền từ (sản phẩm, nội dung, traffic)
co-branding
/ˌkoʊˈbrænd.ɪŋ/
đồng thương hiệu (hai thương hiệu hợp tác)
Có trong các bộ
📣
Marketing nâng cao
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...