Kho từ › marketing advanced › traction

traction

C1 n. 📁 marketing advanced TOEIC
đà phát triển; sự chú ý/thành công ban đầu
UK /ˈtræk.ʃən/ · US /ˈtræk.ʃən/
The initial success or popularity of a product or idea.
The campaign gained traction after going viral on social media.
→ Chiến dịch tạo được đà phát triển sau khi lan truyền trên mạng xã hội.
Early traction from beta users validated the product concept.→ Đà phát triển sớm từ người dùng beta xác nhận khái niệm sản phẩm.
Đồng nghĩa
momentumprogressuptake
Collocations
gain tractionmarket tractionearly tractiontraction metrics
Họ từ
traction (n.) chỉ có dạng này trong nghĩa marketing
🎯 IELTS: Sử dụng khi thảo luận về sự phát triển và thành công.
'Gaining traction' = bắt đầu được thị trường chú ý/chấp nhận. Rất phổ biến trong pitch startup.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...