EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› marketing advanced › whitepaper
whitepaper
C1
n.
📁 marketing advanced
TOEIC
báo cáo chuyên sâu (tài liệu marketing B2B)
UK /ˈwaɪt.peɪ.pər/
·
US /ˈwaɪt.peɪ.pər/
A detailed report or document for marketing purposes.
The whitepaper established their thought leadership in AI.
→ Báo cáo chuyên sâu khẳng định vị thế dẫn dắt tư duy của họ trong AI.
Downloading a whitepaper is a common lead generation tactic.
→ Tải whitepaper là chiến thuật tạo leads phổ biến.
Đồng nghĩa
technical report
in-depth report
industry paper
Collocations
publish a whitepaper
whitepaper download
whitepaper on [topic]
gated whitepaper
Họ từ
white paper (hai chữ cũng đúng)
🎯
IELTS:
Sử dụng khi thảo luận về tài liệu chuyên sâu trong kinh doanh.
'Gated whitepaper' = tài liệu cần điền thông tin liên hệ để tải — dùng để thu leads B2B.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
segmentation
/ˌsɛɡ.mɛnˈteɪ.ʃən/
sự phân khúc (thị trường)
penetration
/ˌpɛn.ɪˈtreɪ.ʃən/
sự thâm nhập (thị trường)
attribution
/ˌæt.rɪˈbjuː.ʃən/
quy gán (nguồn doanh thu cho kênh marketing)
differentiation
/ˌdɪf.ər.ˌɛn.ʃiˈeɪ.ʃən/
sự khác biệt hóa (sản phẩm/thương hiệu)
persona
/pərˈsoʊ.nə/
chân dung khách hàng mục tiêu (buyer persona)
omnichannel
/ˌɒm.niˈtʃæn.əl/
đa kênh (tích hợp tất cả kênh bán/tiếp thị)
monetization
/ˌmɒn.ɪ.taɪˈzeɪ.ʃən/
kiếm tiền từ (sản phẩm, nội dung, traffic)
co-branding
/ˌkoʊˈbrænd.ɪŋ/
đồng thương hiệu (hai thương hiệu hợp tác)
Có trong các bộ
📣
Marketing nâng cao
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...