Từ vựng C1

Chủ đề manufacturing advanced · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

commissioning

/kəˈmɪʃ.ən.ɪŋ/ C1 TOEIC phổ biến #5220

Nghĩa

nghiệm thu, đưa vào vận hành (thiết bị/nhà máy mới) n.

Định nghĩa · Commissioning is the process of testing and starting new equipment or systems.

“Commissioning the new press took three weeks of testing.”Nghiệm thu máy ép mới mất ba tuần kiểm thử.

“The commissioning team verified all safety interlocks before startup.”Đội nghiệm thu kiểm tra tất cả khóa an toàn trước khi khởi động.

Mẹo IELTS · Sử dụng khi nói về kỹ thuật và dự án.

Ghi chú · Commissioning xảy ra sau installation (lắp đặt) và trước regular production (sản xuất thường).

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...