thị trường độc quyền nhóm (ít doanh nghiệp kiểm soát)
UK /ˌɒl.ɪˈɡɒp.ə.li/ ·
US /ˌɒl.ɪˈɡɒp.ə.li/
A market controlled by a few companies.
The airline industry is often cited as a classic oligopoly.
→ Ngành hàng không thường được dẫn ra như một ví dụ điển hình về độc quyền nhóm.
In an oligopoly, firms compete fiercely on price and product differentiation.→ Trong thị trường độc quyền nhóm, các công ty cạnh tranh gay gắt về giá và khác biệt hóa sản phẩm.
Đồng nghĩa
market controllimited competition
Collocations
oligopoly marketoligopolistic behaviornatural oligopolybreak up an oligopolyoligopoly pricing
Họ từ
oligopolistic (adj.) mang tính độc quyền nhómmonopoly (n.) độc quyền
🎯 IELTS: Nêu ví dụ về thị trường độc quyền nhóm trong bài nói.
Oligopoly = ít người bán; oligopsony = ít người mua. Cả hai đều bóp méo thị trường.