oligopoly
Nghĩa
Định nghĩa · A market controlled by a few companies.
“The airline industry is often cited as a classic oligopoly.”Ngành hàng không thường được dẫn ra như một ví dụ điển hình về độc quyền nhóm.
“In an oligopoly, firms compete fiercely on price and product differentiation.”Trong thị trường độc quyền nhóm, các công ty cạnh tranh gay gắt về giá và khác biệt hóa sản phẩm.
Mẹo IELTS · Nêu ví dụ về thị trường độc quyền nhóm trong bài nói.
Ghi chú · Oligopoly = ít người bán; oligopsony = ít người mua. Cả hai đều bóp méo thị trường.