Kho từ › project advanced › dependency

dependency

B2 n. 📁 project advanced TOEIC
sự phụ thuộc (quan hệ ràng buộc giữa các công việc)
UK /dɪˈpen.dən.si/ · US /dɪˈpen.dən.si/
A situation where one thing relies on another.
Task B has a dependency on Task A.
→ Nhiệm vụ B phụ thuộc vào nhiệm vụ A.
Map all dependencies before scheduling.→ Lập bản đồ mọi phụ thuộc trước khi lên lịch.
Cấu tạo
Từ này được hình thành từ 'depend' và hậu tố '-ency'.
Đồng nghĩa
relianceinterdependency
Collocations
task dependencyidentify dependenciesdependency mappingexternal dependencydependency chain
Họ từ
depend (v.)dependent (adj.)interdependency (n.)
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để mô tả mối quan hệ trong bài viết.
Trong Gantt chart, mũi tên giữa các task = dependency. Bỏ sót dễ gây trễ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...