Kho từ › project advanced › vendor management

vendor management ID 139064 /ˈven.dər ˈmæn.ɪdʒ.mənt/

B2 n. 📁 project advanced TOEIC
quản lý nhà cung cấp (giám sát và tối ưu hóa quan hệ với vendor)
Effective vendor management reduces supply risk.
→ Quản lý nhà cung cấp hiệu quả giảm rủi ro cung ứng.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...