Kho từ › project advanced › baseline

baseline

B2 n. 📁 project advanced TOEIC
đường cơ sở (mức tham chiếu ban đầu để đo lường)
UK /ˈbeɪs.laɪn/ · US /ˈbeɪs.laɪn/
A reference point used for measurement or comparison.
Compare actual costs against the baseline.
→ So sánh chi phí thực tế với đường cơ sở.
The baseline schedule was approved in March.→ Lịch trình cơ sở được phê duyệt vào tháng Ba.
Cấu tạo
Từ này được hình thành từ 'base' (cơ sở) và 'line' (đường).
Đồng nghĩa
benchmarkreference point
Collocations
performance baselinecost baselineschedule baselineset a baselinedeviate from baseline
Họ từ
base (n./v.)baseline (v.)
🎯 IELTS: Dùng khi nói về tiến độ và đánh giá.
Sau khi phê duyệt, baseline không thay đổi — mọi thay đổi phải qua change control.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...