Kho từ › project advanced › stakeholder buy-in

stakeholder buy-in

B2 n. 📁 project advanced TOEIC
sự đồng thuận / chấp thuận từ các bên liên quan
UK /ˈsteɪk.hoʊl.dər ˌbaɪ.ɪn/ · US /ˈsteɪk.hoʊl.dər ˌbaɪ.ɪn/
Agreement or support from involved parties.
Secure stakeholder buy-in before launch.
→ Đảm bảo sự đồng thuận trước khi ra mắt.
Lack of buy-in stalled the entire initiative.→ Thiếu sự đồng thuận làm đình trệ toàn bộ sáng kiến.
Cấu tạo
Từ 'stakeholder' (bên liên quan) + 'buy-in' (đồng thuận)
Đồng nghĩa
endorsementconsensusapproval
Collocations
gain buy-instakeholder buy-inexecutive buy-insecure buy-inbuild buy-in
Họ từ
buy in (v. phr.)
🎯 IELTS: Sử dụng khi thảo luận về quản lý dự án trong IELTS.
'Buy-in' thiên về sự tự nguyện ủng hộ; 'approval' chỉ là phê duyệt hành chính.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...