Kho từ › project advanced › scope creep

scope creep

B2 n. 📁 project advanced TOEIC
phình phạm vi (mở rộng dần không kiểm soát ngoài kế hoạch)
UK /skoʊp kriːp/ · US /skoʊp kriːp/
Uncontrolled expansion of project scope.
Scope creep inflated costs by 30%.
→ Phình phạm vi làm tăng chi phí 30%.
Prevent scope creep with a change log.→ Ngăn phình phạm vi bằng nhật ký thay đổi.
Đồng nghĩa
feature creeprequirement drift
Collocations
prevent scope creepscope creep riskmanage scope creepscope creep issuecombat scope creep
Họ từ
scope (n./v.)creep (v./n.)
🎯 IELTS: Đề cập đến phình phạm vi trong bài viết về quản lý dự án.
Nguyên nhân số 1 khiến dự án vượt ngân sách và thời gian. Phải có change control.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...