Kho từ › project advanced › kickoff meeting

kickoff meeting

B2 n. 📁 project advanced TOEIC
cuộc họp khởi động (cuộc họp đầu tiên chính thức bắt đầu dự án)
UK /ˈkɪk.ɒf ˈmiː.tɪŋ/ · US /ˈkɪk.ɒf ˈmiː.tɪŋ/
The first official meeting to start a project.
The kickoff meeting aligned all team members.
→ Cuộc họp khởi động giúp tất cả thành viên nhóm đồng thuận.
Prepare an agenda for the client kickoff meeting.→ Chuẩn bị chương trình nghị sự cho cuộc họp khởi động với khách hàng.
Cấu tạo
'Kickoff' có nghĩa là bắt đầu, 'meeting' là cuộc họp.
Đồng nghĩa
project launch meetinginaugural meetingproject start meeting
Collocations
project kickoffkickoff agendaclient kickoffinternal kickoffkickoff presentation
Họ từ
kick off (v. phr.)kickoff (adj.)
🎯 IELTS: Dùng cụm này khi mô tả quy trình dự án trong IELTS.
Mục tiêu: giới thiệu nhóm, xác nhận scope, phân công, lịch trình, kênh giao tiếp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...