Kho từ › project advanced › resource allocation

resource allocation ID 600972 /ˈriː.sɔːrs ˌæl.əˈkeɪ.ʃən/

B2 n. 📁 project advanced TOEIC
phân bổ nguồn lực (giao nhân lực, tài chính, thiết bị cho dự án)
Poor resource allocation caused team burnout.
→ Phân bổ nguồn lực kém gây kiệt sức cho nhóm.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...