EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› project advanced › resource allocation
resource allocation
ID
600972
/ˈriː.sɔːrs ˌæl.əˈkeɪ.ʃən/
B2
n.
📁 project advanced
TOEIC
phân bổ nguồn lực (giao nhân lực, tài chính, thiết bị cho dự án)
Poor resource allocation caused team burnout.
→ Phân bổ nguồn lực kém gây kiệt sức cho nhóm.
Mẹo nhớ từ cộng đồng
Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
dependency
/dɪˈpen.dən.si/
sự phụ thuộc (quan hệ ràng buộc giữa các công việc)
baseline
/ˈbeɪs.laɪn/
đường cơ sở (mức tham chiếu ban đầu để đo lường)
stakeholder buy-in
/ˈsteɪk.hoʊl.dər ˌbaɪ.ɪn/
sự đồng thuận / chấp thuận từ các bên liên quan
scope creep
/skoʊp kriːp/
phình phạm vi (mở rộng dần không kiểm soát ngoài kế hoạch)
sign-off
/ˈsaɪn.ɒf/
phê duyệt chính thức (xác nhận hoàn thành hoặc chấp thuận)
gantt chart
/ˈɡænt tʃɑːrt/
biểu đồ Gantt (sơ đồ thanh hiển thị lịch trình dự án)
kickoff meeting
/ˈkɪk.ɒf ˈmiː.tɪŋ/
cuộc họp khởi động (cuộc họp đầu tiên chính thức bắt đầu dự án)
vendor management
/ˈven.dər ˈmæn.ɪdʒ.mənt/
quản lý nhà cung cấp (giám sát và tối ưu hóa quan hệ với vendor)
Có trong các bộ
📌
Quản lý dự án nâng cao
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...