Kho từ › project advanced › sign-off

sign-off

B2 n. 📁 project advanced TOEIC
phê duyệt chính thức (xác nhận hoàn thành hoặc chấp thuận)
UK /ˈsaɪn.ɒf/ · US /ˈsaɪn.ɒf/
An official approval or confirmation of something.
Client sign-off is needed before release.
→ Cần phê duyệt của khách hàng trước khi phát hành.
Get sign-off on the design before coding.→ Lấy phê duyệt thiết kế trước khi lập trình.
Đồng nghĩa
approvalauthorizationsign-off
Collocations
get sign-offfinal sign-offclient sign-offrequire sign-offproject sign-off
Họ từ
sign off (v. phr.)
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về quy trình phê duyệt.
'Sign-off' là bước quan trọng trong change control — không có sign-off không được bắt đầu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...