Từ vựng A1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

independent

/ˌɪn.dɪˈpen.dənt/ A1

Nghĩa

độc lập tính từ

Định nghĩa · Not influenced or controlled by others.

“She is an independent woman.”Cô ấy là một người phụ nữ độc lập.

“The country became independent.”Đất nước trở nên độc lập.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'independent' để nhấn mạnh sự tự lập trong IELTS.

Ghi chú · Nhớ: 'independent' không có 'a' ở đầu.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...