Kho từ › formal report › it is recommended

it is recommended

B2 phr. 📁 formal report TOEIC
khuyến nghị rằng
UK /ɪt ɪz ˌrɛk.əˈmɛn.dɪd/ · US /ɪt ɪz ˌrɛk.əˈmɛn.dɪd/
a phrase suggesting something should be done
It is recommended that the policy be reviewed quarterly.
→ Khuyến nghị rằng chính sách nên được xem xét hàng quý.
It is recommended to reduce operational costs immediately.→ Khuyến nghị giảm chi phí vận hành ngay lập tức.
Đồng nghĩa
it is advisedit is suggested
Collocations
it is recommended that…it is strongly recommended
🎯 IELTS: Dùng để đưa ra lời khuyên trong IELTS Writing.
Dùng thể bị động để đưa ra khuyến nghị trang trọng, tránh chủ thể cụ thể.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...