Kho từ › formal report › take into account

take into account

B2 phr. 📁 formal report TOEIC
tính đến, xem xét đến
UK /teɪk ˈɪn.tuː əˈkaʊnt/ · US /teɪk ˈɪn.tuː əˈkaʊnt/
to consider something when making a decision
We must take into account the rising cost of materials.
→ Chúng ta phải tính đến chi phí nguyên vật liệu tăng cao.
The report takes into account all relevant stakeholder feedback.→ Báo cáo xem xét đến toàn bộ phản hồi từ các bên liên quan.
Đồng nghĩa
considerfactor inbear in mind
Collocations
take into account that…must take into accountfailed to take into account
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự cân nhắc trong IELTS.
Phổ biến trong TOEIC Part 7 Reading Comprehension dạng báo cáo và memo.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...